贪心
[tān xīn] [贪 心]
tham lam
他是个懂得知足的人,从不贪心。
tā shì gè dǒng de zhī zú de rén, cóng bù tān xīn.Anh ấy là người biết hài lòng, không bao giờ tham lam.
[tān xīn] [贪 心]
tham lam
他是个懂得知足的人,从不贪心。
tā shì gè dǒng de zhī zú de rén, cóng bù tān xīn.Anh ấy là người biết hài lòng, không bao giờ tham lam.