贮物[zhù wù] [贮 物]Lưu từKháclưu trữChữ trong từ贮zhùlưu trữ物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5người宠物chǒng wùHSK 6thú cưngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:贮zhùlưu trữ㝉zhùlưu trữ下榻xià tàlưu trú (ở khách sạn, v.v. trong chuyến đi)储藏chǔ cánglưu trữ存有cún yǒulưu trữ存档cún dànglưu trữ库藏kù cánglưu trữ归档guī dànglưu trữ贮备zhù bèilưu trữXem thêm (1)