贵人[guì rén] [贵 NHÂN]Lưu từKhácquý tộc; người có địa vị caoChữ trong từ贵guìđắt人rénNHÂNngườiTừ ghép:贵人多忘guì rén duō wàngngười cao quý thường hay quên (thành ngữ)达官贵人dá guān guì rénquan chức cao quý (thành ngữ)Từ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ商人shāng rénHSK 2thương nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:贵族guì zúHSK 7quý tộc勋爵xūn juéQuý tộc (quyền quý cha truyền con nối ở Vương quốc Anh)王侯wáng hóuquý tộc王侯公卿wáng hóu gōng qīngquý tộc