资产阶级右派[zī chǎn jiē jí yòu pài] [资 产 阶 级 右 派]Lưu từKhácphe hữu phái tư sản (đặc biệt trong phong trào chống hữu khuynh 1957-58)Chữ trong từ资zītài nguyên产chǎnsinh đẻ阶jiēcấp bậc hoặc bước级jícấp右yòu(hình thức kết hợp) bên phải派pàicửTừ cùng chữ:资格zī géHSK 3tư cách资金zī jīnHSK 3quỹ资料zī liàoHSK 4tài liệu资源zī yuánHSK 4tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)资产zī chǎnHSK 5tài sản资助zī zhùHSK 5trợ cấp资本zī běnHSK 5vốn (kinh tế)气派qì pàiHSK 8ấn tượng资历zī lìHSK 9trình độXem thêm (3)