资产阶级革命[zī chǎn jiē jí gé mìng] [资 产 阶 级 革 命]Lưu từKháccách mạng tư sản (trong lý thuyết Marx-Lenin, là tiền đề cho cách mạng vô sản)Chữ trong từ资zītài nguyên产chǎnsinh đẻ阶jiēcấp bậc hoặc bước级jícấp革géda động vật命mìngsinh mệnhTừ cùng chữ:生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)资格zī géHSK 3tư cách资金zī jīnHSK 3quỹ资料zī liàoHSK 4tài liệu资源zī yuánHSK 4tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)资产zī chǎnHSK 5tài sản资助zī zhùHSK 5trợ cấp资本zī běnHSK 5vốn (kinh tế)救命jiù mìngHSK 6cứu mạngXem thêm (3)