起名[qǐ míng] [起 名]Lưu từKhácđặt tên; lễ đặt tên; chọn tênChữ trong từ起qǐdậy名míngtênTừ ghép:起名儿qǐ míng rbiến thể er hoá của 起名 (qǐ míng)Từ cùng chữ:有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng起床qǐ chuángHSK 1thức dậy起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…姓名xìng míngHSK 2họ và tên报名bào míngHSK 2đăng ký起飞qǐ fēiHSK 2(của máy bay) cất cánh排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)点名diǎn míngHSK 4điểm danh著名zhù míngHSK 4nổi tiếngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:命名mìng míngHSK 8đặt tên冠名guàn míngđặt tên (cho đội thể thao, cuộc thi, v.v.)取名qǔ míngđặt tên定名dìng míngđặt tên (cho gì đó)