超新星剩余[chāo xīn xīng shèng yú] [超 新 星 剩 余]Lưu từKháctàn dư siêu tân tinh (một loại tinh vân)Chữ trong từ超chāovượt quá新xīnmới星xīngngôi sao剩shèngcòn lại余yúthừaTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua超级chāo jíHSK 3siêu-业余yè yúHSK 4vào thời gian rảnh其余qí yúHSK 4phần còn lại超越chāo yuèHSK 5vượt qua超出chāo chūHSK 6vượt quá多余duō yúHSK 7thừa超前chāo qiánHSK 7đi trước thời đạiXem thêm (3)