超级计算
[chāo jí jì suàn] [超 级 计 算]
siêu máy tính
这台新型超级计算机的运算速度比以前快很多。
zhè tái xīn xíng chāo jí jì suàn jī de yùn suàn sù dù bǐ yǐ qián kuài hěn duō.Tốc độ tính toán của chiếc siêu máy tính kiểu mới này nhanh hơn trước rất nhiều.
[chāo jí jì suàn] [超 级 计 算]
siêu máy tính
这台新型超级计算机的运算速度比以前快很多。
zhè tái xīn xíng chāo jí jì suàn jī de yùn suàn sù dù bǐ yǐ qián kuài hěn duō.Tốc độ tính toán của chiếc siêu máy tính kiểu mới này nhanh hơn trước rất nhiều.