身体质量指数[shēn tǐ zhì liàng zhǐ shù] [身 体 质 量 指 数]Lưu từKhácchỉ số khối cơ thể (BMI)Chữ trong từ身shēncơ thể体tǐcơ thể质zhìtính cách量liángđo指zhǐngón tay数shǔđếmTừ cùng chữ:身上shēn shangHSK 1trên người身体shēn tǐHSK 1cơ thể人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ身边shēn biānHSK 2bên cạnh大多数dà duō shùHSK 2đại đa số身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cướcXem thêm (3)