转账卡[zhuǎn zhàng kǎ] [转 账 卡]Lưu từKhácthẻ ghi nợChữ trong từ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt账zhàngtài khoản卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi转动zhuǎn dòngHSK 4xoay quanh trục转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt转弯zhuǎn wānHSK 4rẽ转移zhuǎn yíHSK 4chuyển转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:借记卡jiè jì kǎthẻ ghi nợ储蓄卡chǔ xù kǎthẻ ghi nợ提款卡tí kuǎn kǎthẻ ghi nợ