提款卡[tí kuǎn kǎ] [提 款 卡]Lưu từKhácthẻ ghi nợ; thẻ ATMChữ trong từ提tíxách (thòng xuống từ tay)款kuǎnmục卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:提出tí chūHSK 2nêu (vấn đề)提到tí dàoHSK 2đề cập提高tí gāoHSK 2nâng cao信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng提前tí qiánHSK 3dời lên ngày sớm hơn提问tí wènHSK 3đặt câu hỏi提供tí gōngHSK 4cung cấp提醒tí xǐngHSK 4nhắc nhởXem thêm (3)Từ cận nghĩa:借记卡jiè jì kǎthẻ ghi nợ储蓄卡chǔ xù kǎthẻ ghi nợ转账卡zhuǎn zhàng kǎthẻ ghi nợ