借记卡[jiè jì kǎ] [借 记 卡]Lưu từKhácthẻ ghi nợChữ trong từ借jièmượn记jìghi chép卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng借鉴jiè jiànHSK 6học hỏi từ kinh nghiệm của người khác磁卡cí kǎHSK 7thẻ từ借助jiè zhùHSK 8nhờ vào借口jiè kǒuHSK 8viện cớ借条jiè tiáoHSK 8giấy vay nợ借用jiè yòngHSK 8mượn cái gì đó để dùng cho việc khácTừ cận nghĩa:储蓄卡chǔ xù kǎthẻ ghi nợ提款卡tí kuǎn kǎthẻ ghi nợ转账卡zhuǎn zhàng kǎthẻ ghi nợ