辩证唯物主义[biàn zhèng wéi wù zhǔ yì] [辩 证 唯 物 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa duy vật biện chứngChữ trong từ辩biàntranh luận证zhèngchứng chỉ唯wéichỉ物wù(hình thức kết hợp) vật主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)辩论biàn lùnHSK 4tranh luận正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa辩证biàn zhèngHSK 6biện chứng定义dìng yìHSK 7định nghĩaXem thêm (3)