过道【過道】
[guò dào] [过 道]
lối đi; hành lang; lối đi giữa
连接不同房间或区域的通道
请不要把行李放在过道上,以免影响别人行走。
qǐng bú yào bǎ xíng li fàng zài guò dào shàng, yǐ miǎn yǐng xiǎng bié rén xíng zǒu.Xin đừng để hành lý ở lối đi, tránh ảnh hưởng đến việc đi lại của người khác.
