XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

过道【過道】

[guò dào] [过 道]

lối đi; hành lang; lối đi giữa

连接不同房间或区域的通道

请不要把行李放在过道上,以免影响别人行走。

qǐng bú yào bǎ xíng li fàng zài guò dào shàng, yǐ miǎn yǐng xiǎng bié rén xíng zǒu.

Xin đừng để hành lý ở lối đi, tránh ảnh hưởng đến việc đi lại của người khác.