车道【車道】
[chē dào] [车 道]
làn đường giao thông; lối xe chạy
供车辆行驶的路面部分。
请不要在公交车道上停车。
qǐng bú yào zài gōng jiāo chē dào shàng tíng chē.Xin đừng đỗ xe trên làn đường xe buýt.
这条车道是公共汽车专用的。
zhè tiáo chē dào shì gōng gòng qì chē zhuān yòng de.Làn đường này dành riêng cho xe buýt.
两条车道之间设置了护栏进行隔离。
liǎng tiáo chē dào zhī jiān shè zhì le hù lán jìn xíng gé lí.Giữa hai làn xe được lắp đặt rào chắn để ngăn cách.
