进行性
[jìn xíng xìng] [进 行 性]
tiến triển; dần dần
工程师正在对新设备进行性能检验。
gōng chéng shī zhèng zài duì xīn shè bèi jìn xíng xìng néng jiǎn yàn.Kỹ sư đang tiến hành kiểm nghiệm hiệu năng đối với thiết bị mới.
[jìn xíng xìng] [进 行 性]
tiến triển; dần dần
工程师正在对新设备进行性能检验。
gōng chéng shī zhèng zài duì xīn shè bèi jìn xíng xìng néng jiǎn yàn.Kỹ sư đang tiến hành kiểm nghiệm hiệu năng đối với thiết bị mới.