连根拔[lián gēn bá] [连 根 拔]Lưu từKhácnhổ tận gốc; loại bỏ hoàn toànChữ trong từ连liánliên kết根gēnrễ拔bánhổ lênTừ cùng chữ:连忙lián mángHSK 3ngay lập tức连续lián xùHSK 3liên tục连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập连接lián jiēHSK 5liên kết挺拔tǐng báHSK 6cao và thẳng连同lián tóngHSK 6cùng với连年lián niánHSK 6nhiều năm liên tiếp选拔xuǎn báHSK 6tuyển chọn người xuất sắc nhất海拔hǎi báHSK 7chiều cao so với mực nước biểnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:诛锄zhū chúnhổ tận gốc除根chú gēnnhổ tận gốc