连续译码阶段[lián xù yì mǎ jiē duàn] [连 续 译 码 阶 段]Lưu từKhácgiai đoạn giải mã tuần tựChữ trong từ连liánliên kết续xùtiếp tục译yìdịch码mǎtrọng lượng阶jiēcấp bậc hoặc bước段duànđoạnTừ cùng chữ:连忙lián mángHSK 3ngay lập tức连续lián xùHSK 3liên tục连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập阶段jiē duànHSK 4giai đoạn手段shǒu duànHSK 5phương pháp连接lián jiēHSK 5liên kết连同lián tóngHSK 6cùng với连年lián niánHSK 6nhiều năm liên tiếp不择手段bù zé shǒu duànHSK 6bằng mọi cách có thểXem thêm (3)