遵从
[zūn cóng] [遵 从]
tuân theo; làm theo (chỉ thị); tuân phục (phán quyết của cấp trên)
他们决定遵从遗嘱将骨灰葬在海里。
tā men jué dìng zūn cóng yí zhǔ jiāng gǔ huī zàng zài hǎi lǐ.Họ quyết định tuân theo di chúc chôn cất tro cốt ngoài biển.
[zūn cóng] [遵 从]
tuân theo; làm theo (chỉ thị); tuân phục (phán quyết của cấp trên)
他们决定遵从遗嘱将骨灰葬在海里。
tā men jué dìng zūn cóng yí zhǔ jiāng gǔ huī zàng zài hǎi lǐ.Họ quyết định tuân theo di chúc chôn cất tro cốt ngoài biển.