部首编排法[bù shǒu biān pái fǎ] [部 首 编 排 法]Lưu từKháccách sắp xếp từ điển của chữ Hán theo bộ thủChữ trong từ部bùbộ首shǒuđầu编biāndệt排páimột hàng法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn部分bù fenHSK 2phần合法hé fǎHSK 3hợp pháp部长bù zhǎngHSK 3người đứng đầu một bộ (chính phủ, v.v.)部门bù ménHSK 3phòngXem thêm (3)