XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

采购商

[cǎi gòu shāng] [采 购 商]

người mua

展会吸引了大批来自世界各地的专业采购商。

zhǎn huì xī yǐn le dà pī lái zì shì jiè gè dì de zhuān yè cǎi gòu shāng.

Hội chợ triển lãm đã thu hút lượng lớn nhà thu mua chuyên nghiệp đến từ khắp nơi trên thế giới.