重复使力伤害[chóng fù shǐ lì shāng hài] [重 复 使 力 伤 害]Lưu từKhácchấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại (RSI)Chữ trong từ重zhòngnặng复fùđi rồi quay lại使shǐkhiến力lìsức mạnh伤shānglàm bị thương害hàigây hại choTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng危害wēi hàiHSK 3gây nguy hại重大zhòng dàHSK 3lớn伤害shāng hàiHSK 4làm bị thương重量zhòng liàngHSK 4trọng lượngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:重复性劳损chóng fù xìng láo sǔnchấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại (RSI)