重复性劳损[chóng fù xìng láo sǔn] [重 复 性 劳 损]Lưu từKhácchấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại (RSI)Chữ trong từ重zhòngnặng复fùđi rồi quay lại性xìngbản chất劳láolao động损sǔngiảmTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng重大zhòng dàHSK 3lớn重量zhòng liàngHSK 4trọng lượng重建chóng jiànHSK 6tái thiết重组chóng zǔHSK 6tái tổ chứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:重复使力伤害chóng fù shǐ lì shāng hàichấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại (RSI)