重病特护[zhòng bìng tè hù] [重 病 特 护]Lưu từKhácchăm sóc đặc biệtChữ trong từ重zhòngnặng病bìngbệnh特tèđặc biệt护hùbảo vệTừ ghép:重病特护区zhòng bìng tè hù qūkhoa chăm sóc đặc biệt (của bệnh viện)Từ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng保护bǎo hùHSK 3bảo vệ重大zhòng dàHSK 3lớn爱护ài hùHSK 4yêu quý维护wéi hùHSK 4bảo vệXem thêm (3)Từ cận nghĩa:加护jiā hùchăm sóc đặc biệt (trong bệnh viện)特护tè hùchăm sóc đặc biệt特别护理tè bié hù lǐchăm sóc đặc biệt特殊护理tè shū hù lǐchăm sóc đặc biệt重症监护zhòng zhèng jiān hùchăm sóc đặc biệt