钓鱼式攻击[diào yú shì gōng jī] [钓 鱼 式 攻 击]Lưu từKháctấn công giả mạo (máy tính)Chữ trong từ钓diàocâu cá bằng lưỡi câu và mồi鱼yúcá式shìloại攻gōngtấn công击jīđánhTừ cùng chữ:射击shè jīHSK 5bắn打击dǎ jīHSK 5đánh冲击chōng jīHSK 6tác động mạnh攻击gōng jīHSK 6tấn công反击fǎn jīHSK 7phản kích钓鱼diào yúHSK 7câu cá (bằng dây và lưỡi câu)抨击pēng jīHSK 8tấn công (bằng lời nói hoặc viết)撞击zhuàng jīHSK 9va đập突击tū jīHSK 9tấn công đột ngột và dữ dộiXem thêm (1)