钦定[qīn dìng] [钦 定]Lưu từKhácủy quyền; chỉ định; (cũ) được biên soạn và xuất bản theo lệnh hoàng đếChữ trong từ钦qīntôn trọng定dìngcố địnhTừ cùng chữ:一定yī dìngHSK 2chắc chắn不一定bù yī dìngHSK 2không nhất thiết决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)制定zhì dìngHSK 3soạn thảo否定fǒu dìngHSK 3phủ định确定què dìngHSK 3rõ ràng规定guī dìngHSK 3quy định固定gù dìngHSK 4cố định稳定wěn dìngHSK 4vững vàngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:权威quán wēiHSK 8uy quyền授权shòu quánHSK 9ủy quyền威灵wēi línguy quyền核准hé zhǔnủy quyền