银行对账单[yín háng duì zhàng dān] [银 行 对 账 单]Lưu từKhácbản sao kê ngân hàngChữ trong từ银yínbạc行xíngđi对duìđúng账zhàngtài khoản单dānhóa đơnTừ cùng chữ:名单míng dānHSK 2danh sách tên菜单cài dānHSK 2thực đơn银行yín hángHSK 2ngân hàng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng简单jiǎn dānHSK 3đơn giản银牌yín páiHSK 3huy chương bạc传单chuán dānHSK 6tờ rơi床单chuáng dānHSK 6ga trải giường孤单gū dānHSK 7đơn độcXem thêm (3)