链式反应[liàn shì fǎn yìng] [链 式 反 应]Lưu từKhácphản ứng dây chuyềnChữ trong từ链liàndây xích式shìloại反fǎnngược应yīngđồng ý (làm gì đó)Từ cùng chữ:答应dā yingHSK 2trả lời反应fǎn yìngHSK 3phản ứng适应shì yìngHSK 3thích nghi供应gōng yìngHSK 4cung cấp对应duì yìngHSK 5tương ứng với相应xiāng yìngHSK 5tương ứng回应huí yìngHSK 6phản hồi照应zhào yìngHSK 6hô ứng呼应hū yìngHSK 7tuân theoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:偶联反应ǒu lián fǎn yìngphản ứng dây chuyền (hóa học)连锁反应lián suǒ fǎn yìngphản ứng dây chuyền