长舌[cháng shé] [长 舌]Lưu từKháclắm lời; không biết giữ mồmChữ trong từ长chángdài舌shélưỡiTừ ghép:长舌妇cháng shé fùngười phụ nữ hay buôn chuyệnTừ cùng chữ:长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử长途cháng túHSK 4đường dài长寿cháng shòuHSK 5trường thọ长度cháng dùHSK 5chiều dài长久cháng jiǔHSK 6(trong một) thời gian dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:唠叨láo daoHSK 8lải nhải絮叨xù daoHSK 9dài dòng叨dāolắm lời嘴松zuǐ sōnglắm lời