长跑运动员[cháng pǎo yùn dòng yuán] [长 跑 运 动 员]Lưu từKhácvận động viên chạy cự ly dàiChữ trong từ长chángdài跑pǎochạy运yùndi chuyển动dòng(cái gì đó) di chuyển员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn队员duì yuánHSK 3thành viên độiXem thêm (3)