闪亮[shǎn liàng] [闪 LƯỢNG]Lưu từKhácrực rỡ; sáng bóng; lóe sángChữ trong từ闪shǎnlóe亮liàngLƯỢNGsángTừ ghép:闪亮儿shǎn liàng rbiến thể er hoá của 闪亮 (shǎn liàng)Từ cùng chữ:月亮yuè liangHSK 2mặt trăng漂亮piào liangHSK 2xinh đẹp闪电shǎn diànHSK 4tia chớp明亮míng liàngHSK 5sáng洪亮hóng liàngHSK 7to và rõ闪烁shǎn shuòHSK 8lấp lánh响亮xiǎng liàngHSK 9to và rõTừ cận nghĩa:光辉guāng huīHSK 6rực rỡ华丽huá lìHSK 7rực rỡ辉煌huī huángHSK 7rực rỡ灿cànrực rỡ炜wěirực rỡ烜xuǎnrực rỡ焃hèrực rỡ焕huànrực rỡ焜kūnrực rỡXem thêm (3)