阐扬[chǎn yáng] [阐 扬]Lưu từKháctruyền bá; phát huyChữ trong từ阐chǎndiễn đạt扬yángnângTừ cùng chữ:表扬biǎo yángHSK 4khen ngợi飘扬piāo yángHSK 6vẫy发扬fā yángHSK 7phát huy弘扬hóng yángHSK 7phát huy阐述chǎn shùHSK 7trình bày得意扬扬dé yì yáng yángHSK 7biến thể của 得意洋洋 (dé yì yáng yáng)沸沸扬扬fèi fèi yáng yángHSK 7ồn ào宣扬xuān yángHSK 9tuyên truyền张扬zhāng yángHSK 9phô trươngXem thêm (1)Từ cận nghĩa:传播chuán bōHSK 3truyền bá宣传xuān chuánHSK 3truyền bá传布chuán bùtruyền bá广传guǎng chuántruyền bá推展tuī zhǎntruyền bá散播sàn bōtruyền bá