传布[chuán bù] [传 布]Lưu từKháctruyền bá; phổ biếnChữ trong từ传chuántruyền đạt布bùvảiTừ cùng chữ:传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết公布gōng bùHSK 3công bố宣布xuān bùHSK 3tuyên bố传统chuán tǒngHSK 4truyền thống分布fēn bùHSK 4phân tán传真chuán zhēnHSK 5fax传达chuán dáHSK 5truyền đạtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:传播chuán bōHSK 3truyền bá宣传xuān chuánHSK 3truyền bá广传guǎng chuántruyền bá推展tuī zhǎntruyền bá散播sàn bōtruyền bá阐扬chǎn yángtruyền bá