推展[tuī zhǎn] [推 展]Lưu từKháctruyền bá; phổ biếnChữ trong từ推tuīđẩy展zhǎnmở raTừ cùng chữ:发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển开展kāi zhǎnHSK 3triển khai推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)推广tuī guǎngHSK 3mở rộng推开tuī kāiHSK 3đẩy ra (cổng, v.v.)推进tuī jìnHSK 3thúc đẩy进展jìn zhǎnHSK 3tiến triển扩展kuò zhǎnHSK 4mở rộng推迟tuī chíHSK 4trì hoãnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:传播chuán bōHSK 3truyền bá宣传xuān chuánHSK 3truyền bá传布chuán bùtruyền bá广传guǎng chuántruyền bá散播sàn bōtruyền bá阐扬chǎn yángtruyền bá