散播
[sàn bō] [散 播]
truyền bá; phân tán; phổ biến
居然散播这么快?是哪家企业被传出了问题?
jū rán sàn bō zhè me kuài? shì nǎ jiā qǐ yè bèi chuán chū le wèn tí?Lại phát tán nhanh thế sao? Là doanh nghiệp nào bị đồn có vấn đề?
Trong bài: Phát hiện tin giả qua công cụ kiểm chứng · 一……就……