广传[guǎng chuán] [广 传]Lưu từKháctruyền báChữ trong từ广guǎngrộng传chuántruyền đạtTừ cùng chữ:广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường宣传xuān chuánHSK 3truyền bá广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la广播guǎng bōHSK 3phát sóng流传liú chuánHSK 4lan truyền遗传yí chuánHSK 4di truyền广泛guǎng fànHSK 5rộng广阔guǎng kuòHSK 6rộngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:传播chuán bōHSK 3truyền bá宣传xuān chuánHSK 3truyền bá传布chuán bùtruyền bá推展tuī zhǎntruyền bá散播sàn bōtruyền bá阐扬chǎn yángtruyền bá