阴离子部位[yīn lí zǐ bù wèi] [阴 离 子 部 位]Lưu từKhácvị trí anionChữ trong từ阴yīnu ám (thời tiết)离lírời khỏi子zǐcon trai部bùbộ位wèivị tríTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi阴天yīn tiānHSK 2ngày nhiều mây各位gè wèiHSK 3mọi người地位dì wèiHSK 4vị trí学位xué wèiHSK 5học vị职位zhí wèiHSK 5vị trí部位bù wèiHSK 5phần (đặc biệt là của cơ thể, nhưng cũng có thể là của rau củ, ví dụ…定位dìng wèiHSK 6định vịXem thêm (3)