阵亡战士纪念日[zhèn wáng zhàn shì jì niàn rì] [阵 亡 战 士 纪 念 日]Lưu từKhácNgày Tưởng niệm (ngày lễ của Mỹ)Chữ trong từ阵zhèntrận亡wángchết战zhànchiến đấu士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)纪jìtrật tự念niànđọc日rìmặt trờiTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật节日jié rìHSK 2ngày lễ今日jīn rìHSK 5hôm nay工作日gōng zuò rìHSK 5ngày làm việc假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ明日míng rìHSK 6ngày mai近日jìn rìHSK 6(trong) vài ngày qua阵地zhèn dìHSK 6(quân sự) vị tríXem thêm (3)Từ cận nghĩa:亡兵纪念日wáng bīng jì niàn rìNgày Tưởng niệm (ngày lễ của Mỹ)