露天大戏院[lù tiān dà xì yuàn] [露 天 ĐẠI 戏 院]Lưu từKhácrạp hát ngoài trờiChữ trong từ露lùlộ ra天tiānngày大dàĐẠIto戏xìmánh khoé院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện法院fǎ yuànHSK 4tòa án国务院Guó wù yuànHSK 6Quốc vụ viện (Trung Quốc)剧院jù yuànHSK 8rạp hát露天lù tiānHSK 8ngoài trờiXem thêm (3)