静坐抗议[jìng zuò kàng yì] [静 坐 抗 议]Lưu từKhácbiểu tình tọa khángChữ trong từ静jìngyên坐zuòngồi抗kàngkháng议yìbình luậnTừ ghép:静坐抗议示威jìng zuò kàng yì shì wēicuộc biểu tình tọa khángTừ cùng chữ:会议huì yìHSK 3cuộc họp建议jiàn yìHSK 3đề xuất争议zhēng yìHSK 5tranh cãi协议xié yìHSK 5thỏa thuận抗议kàng yìHSK 6phản đối倡议chàng yìHSK 7đề nghị不可思议bù kě sī yìHSK 7không thể tưởng tượng được (thành ngữ)决议jué yìHSK 8nghị quyết静止jìng zhǐHSK 8tĩnhXem thêm (2)