非洲开发银行[fēi zhōu kāi fā yín háng] [非 洲 开 发 银 行]Lưu từKhácNgân hàng Phát triển Châu PhiChữ trong từ非fēikhông phải洲zhōulục địa开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)发fāgửi đi银yínbạc行xíngđiTừ cùng chữ:非常fēi chángHSK 1rất不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàng实行shí xíngHSK 3thực hiện飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bayXem thêm (3)