面临困难[miàn lín kùn nán] [面 临 困 难]Lưu từKhácđối mặt với khó khănChữ trong từ面miànmặt临línđối mặt困kùnbẫy难nánkhó (để...)Từ cùng chữ:面包miàn bāoHSK 1bánh mì面条儿miàn tiáo rHSK 1biến thể er hoá của 面条 (miàn tiáo)面前miàn qiánHSK 2trước mặt困难kùn nanHSK 3khó khăn面对miàn duìHSK 3đối mặt面条miàn tiáoHSK 3mì sợi面积miàn jīHSK 3diện tích面临miàn línHSK 4đối mặt với cái gì đó面试miàn shìHSK 4được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:见难而上jiàn nán ér shàngđối mặt với khó khăn (thành ngữ)