频数[pín shù] [频 数]Lưu từKháctần suấtChữ trong từ频píntần suất数shǔđếmTừ ghép:频数分布pín shù fēn bùphân bố tần suấtTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số无数wú shùHSK 4vô số总数zǒng shùHSK 5tổng频繁pín fánHSK 5thường xuyên频道pín dàoHSK 5tần sốXem thêm (3)Từ cận nghĩa:频率pín lǜHSK 8tần số频píntần suất频度pín dùtần suất频次pín cìtần suất