风水轮流转[fēng shuǐ lún liú zhuàn] [风 THỦY 轮 流 转]Lưu từKhácvận may thay đổi; thời thế thay đổiChữ trong từ风fēnggió水shuǐTHỦYnước轮lúnbánh xe流liúchảy转zhuǎnchuyển giao, truyền đạtTừ cùng chữ:风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro风俗fēng súHSK 4phong tục风景fēng jǐngHSK 4phong cảnh风格fēng géHSK 4phong cách风光fēng guāngHSK 5cảnh风度fēng dùHSK 5sự tao nhã (dành cho nam)周转zhōu zhuǎnHSK 6quay vòng好转hǎo zhuǎnHSK 6cải thiện旋转xuán zhuǎnHSK 6xoayXem thêm (3)