飞机失事[fēi jī shī shì] [飞 机 失 事]Lưu từKháctai nạn máy bayChữ trong từ飞fēibay机jī(hình thức kết hợp) máy móc失shīmất事shìviệcTừ cùng chữ:飞机fēi jīHSK 1máy bay同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện从事cóng shìHSK 3làm本事běn shiHSK 3tài liệu gốc飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)启事qǐ shìHSK 5thông báo bằng văn bảnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:空难kōng nànHSK 8tai nạn máy bay坠机zhuì jītai nạn máy bay