首次注视时间[shǒu cì zhù shì shí jiān] [首 次 注 视 时 间]Lưu từKhácthời gian cố định mắt đầu tiênChữ trong từ首shǒuđầu次cìtiếp theo注zhùtiêm视shìbiến thể của 视 (shì)时shígiờ间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh民间mín jiānHSK 3trong nhân dân首先shǒu xiānHSK 3trước tiên首都shǒu dūHSK 3thủ đô卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm之间zhī jiānHSK 4(sau danh từ) giữaXem thêm (3)