首都国际机场
[shǒu dū guó jì jī chǎng] [首 都 国 际 机 场]
Sân bay Quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
这架客机平稳降落在首都国际机场。
zhè jià kè jī píng wěn jiàng luò zài shǒu dū guó jì jī chǎng.Chiếc máy bay chở khách này đã hạ cánh êm thuận xuống sân bay quốc tế thủ đô.
代表团预计将于明天下午抵达北京首都国际机场。
dài biǎo tuán yù jì jiāng yú míng tiān xià wǔ dǐ dá běi jīng shǒu dū guó jì jī chǎng.Đoàn đại biểu dự kiến sẽ đến sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh vào chiều mai.