马利亚纳群岛[mǎ lì yà nà qún dǎo] [马 利 亚 纳 群 岛]Lưu từKhácQuần đảo Mariana ở Thái Bình DươngChữ trong từ马mǎngựa利lìsắc bén亚yàthứ hai纳nànhận群qúnnhóm岛dǎođảoTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thả马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôiTừ cận nghĩa:马里亚纳群岛mǎ lǐ yà nà qún dǎoQuần đảo Mariana ở Thái Bình Dương