马尔可夫过程[mǎ ěr kě fū guò chéng] [马 尔 可 夫 过 程]Lưu từKhácquá trình Markov (toán)Chữ trong từ马mǎngựa尔ěrnhư vậy可kě(tiền tố) có thể夫fūchồng过guòbăng qua程chéngquy tắcTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố课程kè chéngHSK 3khóa học过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện工程gōng chéngHSK 4kỹ thuật启程qǐ chéngHSK 6khởi hành lên đường章程zhāng chéngHSK 6quy tắc行程xíng chéngHSK 6lịch trình马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéoXem thêm (3)