驾驶执照
[jià shǐ zhí zhào] [驾 驶 执 照]
giấy phép lái xe
开车上路必须随身携带驾驶执照。
kāi chē shàng lù bì xū suí shēn xié dài jià shǐ zhí zhào.Lái xe trên đường phải mang theo giấy phép lái xe.
他因为酒后驾驶而被警察吊销了驾驶执照。
tā yīn wèi jiǔ hòu jià shǐ ér bèi jǐng chá diào xiāo le jià shǐ zhí zhào.Anh ấy bị cảnh sát thu hồi giấy phép lái xe vì lái xe sau khi uống rượu.